Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vanquisher

/'væɳkwiʃə/

“vanquishers” là số nhiều của vanquisher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vanquishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vanquisher

/'væɳkwiʃə/

danh từ

  • người chiến thắng
  • người chế ngự được (dục vọng của mình)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is victorious by force of arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...