vantage
/'vɑ:ntidʤ/ TOEFLGRE phổ biến #9005
“vantages” là số nhiều của vantage — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vantages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vantage
/'vɑ:ntidʤ/
danh từ
- sự thuận lợi, sự hơn thế
- place (point) of vantage: vị trí thuận lợi
- to have someone at vantage: chiếm ưu thế so với ai, thắng thế ai
- (thể dục,thể thao) phần thắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. place or situation affording some advantage (especially a comprehensive view or commanding perspective)