Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaporization

/,veipərai'zeiʃn/ TOEFLGRE phổ biến #38270
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaporization

/,veipərai'zeiʃn/

danh từ ((cũng) vaporizing)

  • sự bốc hơi
  • sự xì, sự bơm (nước hoa)

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. annihilation by vaporizing something n. the process of becoming a vapor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...