vaporization
/,veipərai'zeiʃn/ TOEFLGRE phổ biến #38270
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vaporization
/,veipərai'zeiʃn/
danh từ ((cũng) vaporizing)
- sự bốc hơi
- sự xì, sự bơm (nước hoa)
danh từ
- (y học) phép chữa bằng hơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. annihilation by vaporizing something n. the process of becoming a vapor