Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaporizer

/'veipəraizə/ phổ biến #37433
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaporizer

/'veipəraizə/

danh từ

  • bình xì, bình bơm
  • (kỹ thuật) bộ bay hơi; bộ phối khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device that puts out a substance in the form of a vapor (especially for medicinal inhalation)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...