Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vapor

/'veipə/ TOEFL phổ biến #8212

“vapors” là số nhiều của vapor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hơi nước trong không khí danh từ

“The vapor rises into the sky.”Hơi nước bay lên bầu trời.

Biến thể từ vapors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vapor

/'veipə/

danh từ & nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vapour
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visible suspension in the air of particles of some substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...