Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vapors” là số nhiều của vapor — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #8212

vapor

/'veipə/

danh từ & nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vapour
Biến thể từ vapors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visible suspension in the air of particles of some substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...