Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8403

variability

/'veəriəblnis/

danh từ

  • tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being subject to variation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...