Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Variability

/.vєәriә'biliti/ TOEFL phổ biến #8403

“variabilities” là số nhiều của Variability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự biến đổi, sự thay đổi danh từ

“The variability in weather patterns can affect agriculture.”Sự biến đổi trong các mẫu thời tiết có thể ảnh hưởng đến nông nghiệp.

Biến thể từ variabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Variability

//

  • (Econ) Độ biến thiên.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being subject to variation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...