Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Variable factor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Variable factor

//

  • (Econ) Các yếu tố sản xuất thay đổi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...