variableness
/'veəriəblnis/
danh từ
- tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being variable; variability.
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being variable; variability.
Đang tải...