Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8882

variant

/'veəriənt/

tính từ

  • khác nhau chút ít
    • variant reading: cách đọc khác nhau chút ít
    • variant form: dạng khác nhau chút ít
  • hay thay đổi, hay biến đổi

danh từ

  • biến thế
    • variants of word: các biến thể của một từ
Biến thể từ variants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. differing from a norm or standard\ns. exhibiting variation and change

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...