Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

variegated

/'veərigeitid/ Collins ★ phổ biến #18677

Nghĩa thường dùng

đa dạng, có nhiều màu sắc hoặc hình thức khác nhau tính từ

“The garden was filled with variegated flowers of different colors.”Khu vườn đầy những bông hoa đa dạng màu sắc khác nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

variegated

/'veərigeitid/

tính từ

  • có đốm màu khác nhau, lẫn màu
Định nghĩa tiếng Anh

v change the appearance of, especially by marking with different colors v make something more diverse and varied s having a variety of colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...