Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

variola

/və'raiələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

variola

/və'raiələ/

danh từ

  • (y học) bệnh đậu mùa
Định nghĩa tiếng Anh

n a highly contagious viral disease characterized by fever and weakness and skin eruption with pustules that form scabs that slough off leaving scars

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...