variplotter
/,veәri'plɔtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
variplotter
//
- (máy tính) máy dựng đường cong tự động
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...