Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

varlet

/'vɑ:lit/

“varlets” là số nhiều của varlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ varlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

varlet

/'vɑ:lit/

danh từ

  • (sử học) người hầu hiệp sĩ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đồ lếu láo, đồ xỏ lá
Định nghĩa tiếng Anh

n a deceitful and unreliable scoundrel n in medieval times a youth acting as a knight's attendant as the first stage in training for knighthood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...