vastitude
/'væstitju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vastitude
//
* danh từ- khoảng rộng
- sự to lớn, sự rộng lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. Vastness; immense extent. n. Destruction; vastation.