Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vastity

/'vɑ:stiti, 'væstәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vastity

//

* danh từ
  • xem vastitude
Định nghĩa tiếng Anh

n. Vastness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...