Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vatful

/'vætful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vatful

/'vætful/

danh từ

  • thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. As much as a vat will hold; enough to fill a vat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...