Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaticide

/'vætisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaticide

//

* danh từ
  • kẻ giết nhà tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

n. The murder, or the murderer, of a prophet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...