Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaticinal

/vә'tisinl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaticinal

//

* tính từ
  • có tính chất tiên đoán, có tính chất tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to prophecy; prophetic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...