Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19455

vaulted

/'vɔ:ltid/

tính từ

  • uốn vòm, khom
Định nghĩa tiếng Anh

v jump across or leap over (an obstacle)\nv bound vigorously\ns having a hemispherical vault or dome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...