Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veal

/vi:l/ Collins ★ phổ biến #12617

“veals” là số nhiều của veal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thịt bê danh từ

“Veal is a type of meat from young cows.”Thịt bê là một loại thịt từ bò con.

Biến thể từ veals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veal

/vi:l/

danh từ

  • thịt bê
Định nghĩa tiếng Anh

n. meat from a calf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...