Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vegetarianism

/,vedʤi'teəriənizm/ phổ biến #24706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vegetarianism

/,vedʤi'teəriənizm/

danh từ

  • thuyết ăn chay
  • chế độ ăn chay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diet excluding all meat and fish

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...