Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vehicular

/vi'hikjulə/ phổ biến #21219
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vehicular

/vi'hikjulə/

tính từ

  • (thuộc) xe cộ
    • vehicular traffic: sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or intended for (motor) vehicles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...