vehicular
/vi'hikjulə/ phổ biến #21219
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vehicular
/vi'hikjulə/
tính từ
- (thuộc) xe cộ
- vehicular traffic: sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or intended for (motor) vehicles