Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14492

veiled

/veild/

tính từ

  • che mạng
  • bị che, bị phủ
  • úp mở; che đậy, che giấu
    • a veiled threat: sự đeo doạ úp mở
    • veiled resentment: mối bực bội che giấu
  • khàn (âm thanh); mờ (ảnh)
    • veiled voice: giọng khàn
    • veiled negative: bản âm mờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or as if having a veil or concealing cover\ns. muted or unclear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...