Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40809

veiling

/'veiliɳ/

danh từ

  • sự che, sự phủ
  • mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt)
  • sự che giấu
Định nghĩa tiếng Anh

n a net of transparent fabric with a loose open weave\nv to obscure, or conceal with or as if with a veil\nv make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...