velocity
/vi'lɔsiti/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6557
“velocities” là số nhiều của velocity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vận tốc
danh từ
“The velocity of the car increased as it went downhill.”Vận tốc của chiếc xe tăng lên khi nó đi xuống dốc.
Biến thể từ
velocities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
velocity
/vi'lɔsiti/
danh từ
- tốc độ, tốc lực
- initial velocity: tốc độ ban đầu
- muzzle velocity: tốc độ ban đầu (của đạn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n distance travelled per unit time