velocity
//
- vận tốc, tốc độ
- absolute v. vận tốc tyệt đối
- amplitude v. vận tốc biên độ
- angular v. vận tốc góc
- areal v. vận tốc diện tích
- average v. vận tốc trung bình
- critical v. vận tốc tới hạn
- group v. vận tốc nhóm
- instantaneous v. vận tốc tức thời
- linear v. tốc độ chuyển động thẳng, vận tốc dài
- mean v. tốc độ trung bình
- peripheric v. vận tốc biên
- phase v. vận tốc pha
- pressure v. vận tốc nén
- ray v. vận tốc theo tia
- relative v. (cơ học) vận tốc tương đối
- shock v. vận tốc kích động
- signal v. vận tốc tín hiệu
- terminal v. vận tốc cuối
- terbulent v. vận tốc xoáy
- uniform angular v. vận tốc góc đều
- wave v. vận tốc sóng
- wave-front v. vận tốc đầu sóng
Biến thể từ
velocities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n distance travelled per unit time