Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velveteen

/'velvi'ti:n/ phổ biến #30492
Biến thể từ velveteens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velveteen

/'velvi'ti:n/

danh từ

  • nhung vải
  • (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn)
  • (số nhiều) người coi nơi săn bắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a usually cotton fabric with a short pile imitating velvet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...