Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velveting

/'velvitiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velveting

//

* danh từ
  • đồ nhung
Định nghĩa tiếng Anh

n. The fine shag or nap of velvet; a piece of velvet; velvet goods.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...