Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venation

/vi:'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venation

/vi:'neiʃn/

danh từ

  • kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) the arrangement of veins in a leaf n. (zoology) the system of venous blood vessels in an animal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...