Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18933

vendetta

/ven'detə/

danh từ

  • thù máu
  • sự trả thù máu
Biến thể từ vendettas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feud in which members of the opposing parties murder each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...