Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vendetta

/ven'detə/ GRECollins ★ phổ biến #18933

“vendettas” là số nhiều của vendetta — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vendettas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vendetta

/ven'detə/

danh từ

  • thù máu
  • sự trả thù máu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feud in which members of the opposing parties murder each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...