vendor contract
Nghĩa thường dùng
hợp đồng với nhà cung cấp
danh từ
“The vendor contract has been under review by the legal department since early March.”Hợp đồng với nhà cung cấp đã được xem xét bởi bộ phận pháp lý từ đầu tháng Ba.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hợp đồng với nhà cung cấp
- vendor agreement: thỏa thuận nhà cung cấp
- supply contract: hợp đồng cung cấp
- thỏa thuận giữa bên cung cấp và bên mua