Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venom

/'venəm/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12849

“venoms” là số nhiều của venom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nọc độc danh từ

“Some snakes have venom that can be deadly.”Một số loài rắn có nọc độc có thể gây chết người.

Biến thể từ venoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venom

/'venəm/

danh từ

  • nọc độc
  • (nghĩa bóng) sự độc ác, sự nham nhiểm, sự ác ý
    • tongue full of venom: miệng lưỡi độc ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. toxin secreted by animals; secreted by certain snakes and poisonous insects (e.g., spiders and scorpions)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...