venom
/'venəm/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12849
“venoms” là số nhiều của venom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nọc độc
danh từ
“Some snakes have venom that can be deadly.”Một số loài rắn có nọc độc có thể gây chết người.
Biến thể từ
venoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
venom
/'venəm/
danh từ
- nọc độc
- (nghĩa bóng) sự độc ác, sự nham nhiểm, sự ác ý
- tongue full of venom: miệng lưỡi độc ác
Định nghĩa tiếng Anh
n. toxin secreted by animals; secreted by certain snakes and poisonous insects (e.g., spiders and scorpions)