Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venousness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venousness

//

  • xem venous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...