Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventriculi

/ven'trikjjlai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventriculi

//

  • xem ventriculus
Định nghĩa tiếng Anh

n thick-walled muscular pouch below the crop in many birds and reptiles for grinding food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...