Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventrodorsal

/,ventrə'dɔ:səl/

tính từ

  • (động vật học); (thực vật học) lưng bụng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...