Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

venturer

/'ventʃərə/

danh từ

  • người mạo hiểm, người phiêu lưu
  • (sử học) thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17)
Biến thể từ venturers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merchant who undertakes a trading venture (especially a venture that sends goods overseas)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...