Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venturer

/'ventʃərə/
Biến thể từ venturers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venturer

/'ventʃərə/

danh từ

  • người mạo hiểm, người phiêu lưu
  • (sử học) thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merchant who undertakes a trading venture (especially a venture that sends goods overseas)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...