veracious
/vә'reiʃәs/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
veracious
//
* tính từ- chân thực (người)
- đúng sự thật, xác thực (lời phát biểu )
Định nghĩa tiếng Anh
s. habitually speaking the truth s. precisely accurate