Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veracious

/vә'reiʃәs/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veracious

//

* tính từ
  • chân thực (người)
  • đúng sự thật, xác thực (lời phát biểu )
Định nghĩa tiếng Anh

s. habitually speaking the truth s. precisely accurate

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...