verandah
/və'rændə/ phổ biến #25168
Biến thể từ
verandahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
verandah
/və'rændə/
danh từ
- (kiến trúc) hiên, hè
Định nghĩa tiếng Anh
n a porch along the outside of a building (sometimes partly enclosed)