Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verandah

/və'rændə/ phổ biến #25168

“verandahs” là số nhiều của verandah — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ verandahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verandah

/və'rændə/

danh từ

  • (kiến trúc) hiên, hè
Định nghĩa tiếng Anh

n a porch along the outside of a building (sometimes partly enclosed)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...