Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“verbalised” là quá khứ phân từ của verbalise — đang hiển thị từ gốc:

verbalise

/'və:bəlaiz/

nội động từ

  • nói dài dòng

ngoại động từ

  • phát biểu bằng lời nói
  • (ngôn ngữ học) động từ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v be verbose\nv express in speech\nv articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise\nv convert into a verb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...