verde
Nghĩa thường dùng
“The verde color of the walls brightens the room.”Màu xanh của những bức tường làm sáng bừng căn phòng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- màu xanh
ví dụ
The verde color of the walls brightens the room. — Màu xanh của những bức tường làm sáng bừng căn phòng.