Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verger

/'və:dʤə/

“vergers” là số nhiều của verger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vergers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verger

/'və:dʤə/

danh từ

  • (tôn giáo) người cai quản giáo đường
  • người mang gậy linh mục
  • phó hiệu trưởng đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a church officer who takes care of the interior of the building and acts as an attendant (carries the verge) during ceremonies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...