verge
/və:dʤ/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6637
“verging” là hiện tại phân từ của verge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bên lề, rìa
danh từ
“The verge of the road was covered with wildflowers.”Bên lề đường được phủ đầy hoa dại.
Biến thể từ
verging hiện tại phân từ
verges số nhiều
verged quá khứ
verges ngôi 3 số ít
verged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
verge
/və:dʤ/
danh từ
- bờ, ven
- the verge of road: ven đường
- the verge of a forest: ven rừng
- bờ cỏ (của luống hoa...)
- (kỹ thuật) thanh, cần
- (kiến trúc) thân cột
- (kiến trúc) rìa mái đầu hồi
- (tôn giáo) gậy quyền
thành ngữ
- on the verge of
- sắp, gần, suýt
- on the verge of doing something: sắp làm một việc gì
- to be on the verge of forty: gần bốn mươi tuổi
- sắp, gần, suýt
nội động từ
- nghiêng, xế
- the sun was verging towards the horizon: mặt trời xế về chân trời
- tiến sát gần
- he is verging towards sixty: ông ấy gần sáu mươi tuổi
thành ngữ
- to verge on
- sát gần, giáp, kề, gần như
- boredom verging on tears: nỗi buồn chán gần khóc lên được
- sát gần, giáp, kề, gần như
Định nghĩa tiếng Anh
n. the limit beyond which something happens or changes n. a grass border along a road v. border on; come close to