Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vermouth

/'və:məθ/ phổ biến #26847

“vermouths” là số nhiều của vermouth — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vermouths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vermouth

/'və:məθ/

danh từ

  • rượu vecmut
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several white wines flavored with aromatic herbs; used as aperitifs or in mixed drinks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...