Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verrucae

/ve'ru:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verrucae

/ve'ru:kə/

danh từ, số nhiều verrucae

  • (y học) hột cơm, mục cóc
Định nghĩa tiếng Anh

n (pathology) a firm abnormal elevated blemish on the skin; caused by a virus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...