Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very shocking /ˈvɛri ˈʃɑkɪŋ/

tính từ

  • rất sốc
    • very shocking news: tin tức rất sốc
    • very shocking revelation: tiết lộ gây chấn động
  • gây chấn động mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...