Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4302

expected

//

  • được chờ đợi hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. considered likely or probable to happen or arrive

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...