expected
Nghĩa thường dùng
“The results are expected tomorrow.”Kết quả được mong đợi vào ngày mai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expected
//
- được chờ đợi hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh
a. considered likely or probable to happen or arrive
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The results are expected tomorrow.”Kết quả được mong đợi vào ngày mai.
a. considered likely or probable to happen or arrive
Đang tải...