vespine
/'vespain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vespine
/'vespain/
tính từ
- (thuộc) ong bắp cày
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...